Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "co rúm" (1)
co rúm
Tiếng Anh
Động từcower
Cậu bé co rúm vì sợ.
The boy cowered in fear.
Từ liên quan "co rúm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "co rúm" (1)
Cậu bé co rúm vì sợ.
The boy cowered in fear.
